go along

go along

He decided to go along with the plan.

Định nghĩa
  1. Động từ (Phrasal Verb):
    • Tiếp tục, cứ thế làm: Diễn tả việc tiếp tục một hành động, tình trạng hoặc hoạt động nào đó.
    • Đồng ý, hợp tác: Diễn tả việc chấp nhận hoặc tạm thời đồng ý với một kế hoạch, ý kiến hoặc yêu cầu của người khác, thường không hoàn toàn nhiệt tình.
    • Tiến triển, diễn ra: Diễn tả cách một sự kiện hoặc quá trình phát triển.
dụ sử dụng
  • Tiếp tục, cứ thế làm:

    • We can't stop now; we have to go along with the plan. (Chúng ta không thể dừng lại bây giờ; chúng ta phải cứ thế làm theo kế hoạch.)
    • He decided to just go along and see what happened. (Anh ấy quyết định cứ tiếp tục xem chuyện sẽ xảy ra.)
  • Đồng ý, hợp tác:

    • I don't really agree, but I'll go along with your decision for now. (Tôi không thực sự đồng ý, nhưng tôi sẽ tạm theo quyết định của bạn.)
    • The suspect decided to go along with the police questioning. (Nghi phạm quyết định hợp tác với việc thẩm vấn của cảnh sát.)
  • Tiến triển, diễn ra:

    • How is your project going along? (Dự án của bạn đang tiến triển thế nào?)
    • As the meeting went along, more people started to agree. (Khi cuộc họp diễn ra, ngày càng nhiều người bắt đầu đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To go along with the crowd": Làm theo số đông, không chính kiến riêng.

    • He doesn't like to argue, so he usually just goes along with the crowd. (Anh ấy không thích tranh cãi, nên thường chỉ làm theo số đông.)
  • "To go along for the ride": Tham gia một cách thụ động, không mục đích cụ thể, chỉ để cho vui hoặc trải nghiệm.

    • I didn't need to buy anything; I just went along for the ride. (Tôi không cần mua ; tôi chỉ đi theo cho vui thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Go-along (n, ít dùng): Sự đồng ý hoặc hợp tác miễn cưỡng.
  • Going along (danh động từ): Hành động tiếp tục hoặc hợp tác.
Từ đồng nghĩa
  • Continue: Tiếp tục.
  • Cooperate: Hợp tác.
  • Acquiesce: Bằng lòng, miễn cưỡng đồng ý.
  • Proceed: Tiến hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go along with: Đồng ý với (ai/điều ), ủng hộ.
    • I can go along with that idea. (Tôi có thể đồng ý với ý tưởng đó.)
Thành ngữ liên quan
  • Play along: (Nghĩa tương tự "go along" khi chỉ sự hợp tác, đôi khi giả vờ). Hợp tác, diễn trò theo.
    • He decided to play along with their joke. (Anh ấy quyết định diễn trò theo trò đùa của họ.)